N1Danh từ
逓倍
ていばい
Nghĩa
- 1.nhân (tần số)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- multiplication (e.g. of frequencies)
- Tiếng Việt
- nhân (tần số)
- 日本語
- 掛け算(例えば、周波数の)
- 한국어
- 배수(예: 주파수)
- 中文
- 乘法(例如频率)
- Bahasa Indonesia
- perkalian
- ภาษาไทย
- การคูณ
- Español
- multiplicación
- Français
- multiplication
- Deutsch
- Multiplikation
- Português
- multiplicação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.