Từ vựng
N1Danh từ

逓信

ていしん

Nghĩa

  • 1.truyền thông (ví dụ: bưu điện, điện tín)
  • 2.Bộ Truyền Thông và Giao thông (giải thể năm 1949)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
communications (e.g. post, telegraph), Ministry of Communications and Transportation (dissolved in 1949)
Tiếng Việt
truyền thông (ví dụ: bưu điện, điện tín), Bộ Truyền Thông và Giao thông (giải thể năm 1949)
日本語
逓信, 通信省
한국어
통신 (예: 우편, 전신), 통신부
中文
通信(例如:邮局,电报), 通信运输部(1949年解散)
Bahasa Indonesia
komunikasi
ภาษาไทย
การสื่อสาร
Español
comunicaciones
Français
communications
Deutsch
Kommunikation
Português
comunicações

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.