Từ vựng
N3Danh từ

倍数

ばいすう

Nghĩa

  • 1.bội số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
multiple (of a number)
Tiếng Việt
bội số
日本語
倍数
한국어
배수
中文
倍数
Bahasa Indonesia
kelipatan (suatu angka)
ภาษาไทย
หลายเท่า (ของหมายเลข)
Español
múltiplo (de un número)
Français
multiple (d'un nombre)
Deutsch
Vielfaches (einer Zahl)
Português
múltiplo (de um número)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.