Từ vựng
N3Danh từ

倍増

ばいぞう

Nghĩa

  • 1.tăng gấp đôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
doubling, increase, expansion
Tiếng Việt
tăng gấp đôi
日本語
倍増
한국어
배가, 증가, 확장
中文
倍增, 增加, 扩展
Bahasa Indonesia
penggandaan, kenaikan, perluasan
ภาษาไทย
การเพิ่มสองเท่า, การเพิ่ม, การขยาย
Español
duplicación, aumento, expansión
Français
doublement, augmentation, expansion
Deutsch
Verdopplung, Zunahme, Erweiterung
Português
dobro, aumento, expansão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.