N1Danh từ
逓増
ていぞう
Nghĩa
- 1.tăng dần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gradual increase
- Tiếng Việt
- tăng dần
- 日本語
- 段階的な増加
- 한국어
- 점진적 증가
- 中文
- 逐步增加
- Bahasa Indonesia
- peningkatan bertahap
- ภาษาไทย
- การเพิ่มขึ้นอย่างค่อยเป็นค่อยไป
- Español
- aumento gradual
- Français
- augmentation progressive
- Deutsch
- allmählicher Anstieg
- Português
- aumento gradual
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.