Từ vựng
N3Danh từ

倍返し

ばいがえし

Nghĩa

  • 1.trả lại gấp đôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
double repayment, revenge
Tiếng Việt
trả lại gấp đôi
日本語
倍返し
한국어
이중 상환, 복수
中文
双重偿还, 报复
Bahasa Indonesia
pengembalian ganda, balas dendam
ภาษาไทย
การชำระคืนสองเท่า, การแก้แค้น
Español
reembolso doble, venganza
Français
remboursement double, vengeance
Deutsch
doppelte Rückzahlung, Rache
Português
reembolso duplo, vingança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.