Từ vựng
N1Danh từ

逓減

ていげん

Nghĩa

  • 1.giảm dần
  • 2.giảm dần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gradual decrease, gradual diminution
Tiếng Việt
giảm dần, giảm dần
日本語
逓減, 減少
한국어
점진적 감소, 점진적 감소
中文
逐渐减少, 渐渐减少
Bahasa Indonesia
penurunan bertahap
ภาษาไทย
การลดลงอย่างค่อยเป็นค่อยไป
Español
disminución gradual
Français
diminution progressive
Deutsch
allmählicher Rückgang
Português
diminuição gradual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.