Từ vựng
N1Danh từ

逓送

ていそう

Nghĩa

  • 1.chuyển tiếp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
forwarding
Tiếng Việt
chuyển tiếp
日本語
逓送
한국어
배송
中文
转发
Bahasa Indonesia
pengiriman
ภาษาไทย
การส่ง
Español
envío
Français
expédition
Deutsch
Versand
Português
envio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.