Từ vựng
N3Danh từ

二倍

にばい

Nghĩa

  • 1.gấp đôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
twice, double
Tiếng Việt
gấp đôi
日本語
二倍
한국어
두 배, 더블
中文
两倍, 双倍
Bahasa Indonesia
dua kali, ganda
ภาษาไทย
สองเท่า, คู่
Español
dos veces, doble
Français
deux fois, double
Deutsch
zweimal, doppelt
Português
duas vezes, dobro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.