N1Danh từ
途上
とじょう
Nghĩa
- 1.trên đường
- 2.đang tiến
- 3.đang phát triển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- on the way, en route, in the process of (development, construction, etc.)
- Tiếng Việt
- trên đường, đang tiến, đang phát triển
- 日本語
- 途上, 進行中, 建設中
- 한국어
- 가는 길에, 진행 중, 개발 중
- 中文
- 在路上, 途上, 正在(发展、建设等)中
- Bahasa Indonesia
- sedang dalam perjalanan
- ภาษาไทย
- ระหว่างทาง
- Español
- en proceso
- Français
- en cours
- Deutsch
- unterwegs
- Português
- em andamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.