đường, cách
On'yomi (音読み)
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- みち
Về kanji này
Kanji 「途」 có nghĩa chính là "đường" hoặc "lối đi". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 使途 (しと), có nghĩa là mục đích sử dụng tiền; 用途 (ようと), chỉ sự sử dụng; và 途中 (とちゅう), có nghĩa là trên đường đi hoặc giữa chừng. Ngoài ra, 途上国 (とじょうこく) ám chỉ các nước đang phát triển, còn 帰途 (きと) lại nói về con đường về nhà. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả lộ trình và mục đích của việc đi lại.
Câu ví dụ
新しい途を切り開くことが重要だ。
Việc mở ra một con đường mới là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- route, way, road
- Tiếng Việt
- đường, cách
- 日本語
- 道, 方法
- 한국어
- 노선, 길
- 中文
- 路线, 方式
- id
- rute, jalan, jalan
- th
- เส้นทาง, ทาง, ถนน
- es
- ruta, camino, carretera
- fr
- itinéraire, route, chemin
- de
- Route, Weg, Straße
- pt
- rota, caminho, estrada
Từ ghép phổ biến
- 使途purpose for which money is spent, the way money is spent, how goods are used
- 用途use, service, purpose
- 途中on the way, en route, in the middle of
- 途上国developing country
- 帰途(the) way home, return trip, (the) way back
- 前途future, prospects, outlook
- 中途halfway, midway, partway
- 途上on the way, en route, in the process of (development, construction, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.