Từ vựng
N1Danh từ

超越

ちょうえつ

Nghĩa

  • 1.siêu việt
  • 2.siêu nhiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
transcendence, transcendency
Tiếng Việt
siêu việt, siêu nhiên
日本語
超越, 超越性
한국어
초월, 초월성
中文
超越, 超越性
Bahasa Indonesia
transendensi
ภาษาไทย
การtranscendence
Español
trascendencia
Français
transcendance
Deutsch
Transzendenz
Português
transcendência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.