N1Danh từ
超伝導
ちょうでんどう
Nghĩa
- 1.siêu dẫn
- 2.siêu导体
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- superconductivity, super-conductivity
- Tiếng Việt
- siêu dẫn, siêu导体
- 日本語
- 超伝導, 超 conductivity
- 한국어
- 초전도성, 슈퍼 도전성
- 中文
- 超导性, 超导性
- Bahasa Indonesia
- superkonduktivitas
- ภาษาไทย
- การนำไฟฟ้าที่เหนือกว่า
- Español
- superconductividad
- Français
- supraconductivité
- Deutsch
- Supraleitung
- Português
- supercondutividade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.