Từ vựng
N1Danh từ

出超

しゅっちょう

Nghĩa

  • 1.thặng dư xuất khẩu
  • 2.cán cân thương mại có lợi
  • 3.cán cân thương mại có lợi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
excess of exports, favorable balance of trade, favourable balance of trade
Tiếng Việt
thặng dư xuất khẩu, cán cân thương mại có lợi, cán cân thương mại có lợi
日本語
出超, 貿易益, 貿易有利
한국어
수출 초과, 유리한 무역 균형, 유리한 무역균형
中文
出口过剩, 有利的贸易平衡, 有利的贸易平衡
Bahasa Indonesia
surplus ekspor
ภาษาไทย
การส่งออกเกินดุล
Español
superávit comercial
Français
excédent exportateur
Deutsch
Exportüberschuss
Português
superávit comercial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.