Từ vựng
N1Danh từ

勝ち越し

かちこし

Nghĩa

  • 1.nhiều thắng hơn thua
  • 2.đưa ra dẫn trước (về điểm số, mục tiêu, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
having more wins than losses, taking the lead (in points, goals, etc.)
Tiếng Việt
nhiều thắng hơn thua, đưa ra dẫn trước (về điểm số, mục tiêu, v.v.)
日本語
勝ち越し
한국어
승리 우세
中文
超越胜利
Bahasa Indonesia
lebih banyak menang daripada kalah
ภาษาไทย
ชนะมากกว่าแพ้
Español
más victorias que derrotas
Français
plus de victoires que de défaites
Deutsch
mehr Siege als Niederlagen
Português
mais vitórias que derrotas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.