vượt qua, siêu, cực
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- こ.える
- こ.す
Về kanji này
Kanji "超" mang nghĩa chính là vượt qua, siêu, hoặc cực kỳ. Nó thường được sử dụng như một phần trong các từ ghép và có thể tạo thành các danh từ hoặc động từ. Một vài từ tiêu biểu gồm có "超越" (ちょうえつ) có nghĩa là sự vượt trội, "超過" (ちょうか) là sự vượt quá, và "超音波" (ちょうおんぱ) có nghĩa là sóng siêu âm. Kanji này khá phổ biến trong việc miêu tả điều gì đó vượt trội hơn bình thường, vì vậy bạn có thể thấy nó trong các ngữ cảnh khác nhau, từ công nghệ đến văn hóa hàng ngày.
Câu ví dụ
彼の能力は超人的だ。
Khả năng của anh ấy thật phi thường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- transcend, super-, ultra-
- Tiếng Việt
- vượt qua, siêu, cực
- 日本語
- ちょう, とびこす, すごい
- 한국어
- 초월하다, 슈퍼-, 울트라-
- 中文
- 超越, 超级, 超
- id
- melampaui
- th
- ทรงพลัง
- es
- trascender
- fr
- transcender
- de
- übertreffen
- pt
- transcender
Từ ghép phổ biến
- 超越transcendence, transcendency
- 超過excess, surplus, exceeding (a limit, estimate, etc.)
- 超特急super express
- 超音波ultrasonic waves, ultrasound
- 超党派suprapartisan, multiparty, bipartisan
- 超伝導superconductivity, super-conductivity
- 超能力extra-sensory perception, ESP, psi
- 出超excess of exports, favorable balance of trade, favourable balance of trade
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.