N1Danh từ
超過
ちょうか
Nghĩa
- 1.vượt quá
- 2.dư thừa
- 3.vượt quá (một giới hạn, ước lượng, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- excess, surplus, exceeding (a limit, estimate, etc.)
- Tiếng Việt
- vượt quá, dư thừa, vượt quá (một giới hạn, ước lượng, v.v.)
- 日本語
- 超過, 余剰, 限度超過
- 한국어
- 초과, 잉여, 제한 초과
- 中文
- 超过, 余量, 超越(限度、估计等)
- Bahasa Indonesia
- kelebihan
- ภาษาไทย
- ส่วนเกิน
- Español
- exceso
- Français
- excès
- Deutsch
- Übermaß
- Português
- excesso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.