N1Danh từ
超特急
ちょうとっきゅう
Nghĩa
- 1.siêu tốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- super express
- Tiếng Việt
- siêu tốc
- 日本語
- 超特急
- 한국어
- 슈퍼 익스프레스
- 中文
- 特快
- Bahasa Indonesia
- kereta super ekspres
- ภาษาไทย
- รถไฟซุปเปอร์เอ็กซ์เพรส
- Español
- tren super expreso
- Français
- train super-express
- Deutsch
- Superschnellzug
- Português
- trem expresso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.