Từ vựng
N1Danh từ

超党派

ちょうとうは

Nghĩa

  • 1.siêu đảng phái
  • 2.đa đảng
  • 3.song phương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suprapartisan, multiparty, bipartisan
Tiếng Việt
siêu đảng phái, đa đảng, song phương
日本語
超党派, 多党, 二党
한국어
초당파, 다당제, 양당제
中文
超党派, 多党, 两党
Bahasa Indonesia
supra-partai
ภาษาไทย
ซูเปอร์พรรค
Español
suprapartidista
Français
suprapartisan
Deutsch
überparteilich
Português
suprapartidário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.