Từ vựng
N1Danh từ

超能力

ちょうのうりょく

Nghĩa

  • 1.trực giác ngoại cảm
  • 2.ESP
  • 3.psi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
extra-sensory perception, ESP, psi
Tiếng Việt
trực giác ngoại cảm, ESP, psi
日本語
超能力, 超感覚, Psi
한국어
초능력, ESP, Psi
中文
超能力, 超感官知觉, Psi
Bahasa Indonesia
indra ekstra
ภาษาไทย
การรับประกันพิเศษ
Español
percepción extrasensorial
Français
perception extrasensorielle
Deutsch
außersinnliche Wahrnehmung
Português
percepção extrassensorial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.