Từ vựng
N1Danh từ

超音波

ちょうおんぱ

Nghĩa

  • 1.sóng siêu âm
  • 2.siêu âm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ultrasonic waves, ultrasound
Tiếng Việt
sóng siêu âm, siêu âm
日本語
超音波, 超音波
한국어
초음파, 초음파
中文
超声波, 超声
Bahasa Indonesia
gelombang ultrasonik
ภาษาไทย
คลื่นอัลตราซาวด์
Español
ondas ultrasónicas
Français
ondes ultrasonores
Deutsch
Ultraschallwellen
Português
ondas ultrassônicas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.