N1Danh từ
軟化
なんか
Nghĩa
- 1.làm mềm
- 2.mềm hóa
- 3.nhu nhuyễn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- softening, softening (of attitude), mollification
- Tiếng Việt
- làm mềm, mềm hóa, nhu nhuyễn
- 日本語
- 軟化, 態度の軟化, 和らげる
- 한국어
- 부드러움, 태도 완화, 완화
- 中文
- 软化, 态度软化, 缓和
- Bahasa Indonesia
- pelunakan, pelunakan
- ภาษาไทย
- การทำให้อ่อนนุ่ม
- Español
- ablandamiento, aflojamiento
- Français
- adoucir, assouplissement
- Deutsch
- Erweichung, Milderung
- Português
- amadurecimento, amolecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.