N2Danh từ
異文化
いぶんか
Nghĩa
- 1.văn hóa khác
- 2.văn hóa xuyên quốc gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- different culture, cross-cultural
- Tiếng Việt
- văn hóa khác, văn hóa xuyên quốc gia
- 日本語
- 異文化
- 한국어
- 다른 문화, 교차 문화
- 中文
- 不同文化, 跨文化
- Bahasa Indonesia
- budaya berbeda, lintas budaya
- ภาษาไทย
- วัฒนธรรมที่แตกต่างกัน, วัฒนธรรมข้าม
- Español
- cultura diferente, intercultural
- Français
- culture différente, transculturel
- Deutsch
- andere Kultur, interkulturell
- Português
- cultura diferente, intercultural
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に、異文化理解は国際協力の基盤となる要素です。
Đặc biệt, hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau là một yếu tố cơ bản của hợp tác quốc tế.
異文化理解が進むと、誤解や偏見が減少し、平和的な関係が築けます。
Khi sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau tiến triển, sự hiểu lầm và định kiến giảm đi, cho phép các mối quan hệ hòa bình.
留学は異文化に直接触れる貴重な機会を提供しますね。
Du học cung cấp một cơ hội quý giá để trải nghiệm trực tiếp các nền văn hóa khác nhau.
そうですね。異文化体験は視野を広げ、柔軟な思考を育てます。
Đúng vậy. Trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau mở rộng tầm nhìn và nuôi dưỡng tư duy linh hoạt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.