mềm
On'yomi (音読み)
- ナン
Kun'yomi (訓読み)
- やわ.らか
- やわ.らかい
Về kanji này
Kanji 「軟」 có nghĩa chính là "mềm", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự mềm mại hoặc linh hoạt. Nó có thể là danh từ hoặc được dùng trong các động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm: 柔軟 (じゅうなん) nghĩa là "linh hoạt", thường dùng để mô tả sự mềm mại của đồ vật hoặc tính cách; 軟化 (なんか) là "làm mềm", dùng trong các tình huống như làm mềm thực phẩm; và 軟式 (なんしき) chỉ dạng "mềm", thường thấy trong thể thao như bóng chày hoặc tennis. Lưu ý rằng khi dùng kanji này, bạn có thể gặp phải nhiều từ có tính chất trái ngược với nó, như "cứng" (硬).
Câu ví dụ
このスポンジはとても軟らかい。
Miếng bọt biển này rất mềm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- soft
- Tiếng Việt
- mềm
- 日本語
- 軟らかい
- 한국어
- 부드러운
- 中文
- 软
- id
- lembut
- th
- นุ่ม
- es
- suave
- fr
- doux
- de
- weich
- pt
- macio
Từ ghép phổ biến
- 柔軟flexible, lithe, soft
- 軟化softening, softening (of attitude), mollification
- 軟式soft (esp. of softball, tennis, etc.)
- 軟禁house arrest
- 硬軟hardness and softness, hard line and moderate line
- 軟弱soft and lacking firmness, weak, fragile
- 軟派seducer, smooth talker, ladies' man
- 軟骨cartilage, nankotsu, (dish of) gristle (usu. of chicken, deep-fried)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.