N1Danh từ
軒先
のきさき
Nghĩa
- 1.đầu mái hiên
- 2.mặt tiền nhà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- edge of the eaves, house frontage
- Tiếng Việt
- đầu mái hiên, mặt tiền nhà
- 日本語
- 軒先, 家の前面
- 한국어
- 처마 끝, 집 앞마당
- 中文
- 屋檐边, 房屋前]
- Bahasa Indonesia
- depan rumah
- ภาษาไทย
- หน้าบ้าน
- Español
- fachada
- Français
- façade
- Deutsch
- Vorderhaus
- Português
- frente da casa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.