N2Danh từ
穂先
ほさき
Nghĩa
- 1.đầu bông
- 2.đầu hạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ear tip, grain tip
- Tiếng Việt
- đầu bông, đầu hạt
- 日本語
- 穂先(ほさき)
- 한국어
- 수염끝
- 中文
- 禾尖
- Bahasa Indonesia
- ujung biji
- ภาษาไทย
- ปลายรวง
- Español
- punta de espiga
- Français
- pointe d'épi
- Deutsch
- Ohrenbaum
- Português
- ponta da espiga
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.