N5Danh từ
先週
せんしゅう
Nghĩa
- 1.tuần trước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- last week
- Tiếng Việt
- tuần trước
- 日本語
- 前の週
- 한국어
- 지난주
- 中文
- 上周
- Bahasa Indonesia
- minggu lalu
- ภาษาไทย
- สัปดาห์ที่แล้ว
- Español
- semana pasada
- Français
- la semaine dernière
- Deutsch
- letzte Woche
- Português
- semana passada
Kanji được dùng
Câu ví dụ
先週、友達と読書クラブに参加しました。
Tuần trước, tôi đã tham gia một câu lạc bộ sách với bạn bè.
先週、妹と一緒に古いお城へ行きました
Tuần trước, tôi đã đi đến một lâu đài cổ cùng em gái.
先週、九人で茶畑に行きました
Tuần trước, chín người đã đi đến nông trại trà.
私は先週、東京に行きました
Tôi đã đến Tokyo vào tuần trước.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.