N2Danh từ
矛先
ほこさき
Nghĩa
- 1.mũi giáo
- 2.đích ngắm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spearhead, target of attack
- Tiếng Việt
- mũi giáo, đích ngắm
- 日本語
- ほこさき
- 한국어
- 창끝, 공격 목표
- 中文
- 矛尖, 攻击目标
- Bahasa Indonesia
- ujung tombak, target serangan
- ภาษาไทย
- ปลายแหลม, เป้าหมายของการโจมตี
- Español
- punta de lanza, objetivo de ataque
- Français
- pointe, cible d'attaque
- Deutsch
- spitzen, angriffsziel
- Português
- pontas, alvo de ataque
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.