N3Danh từ
指先
ゆびさき
Nghĩa
- 1.đầu ngón tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tip of the finger
- Tiếng Việt
- đầu ngón tay
- 日本語
- 指先
- 한국어
- 손끝
- 中文
- 手指尖
- Bahasa Indonesia
- ujung jari
- ภาษาไทย
- ปลายนิ้ว
- Español
- punta del dedo
- Français
- pointe du doigt
- Deutsch
- Fingerkuppe
- Português
- ponta do dedo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.