N2Danh từ
先祖
せんぞ
Nghĩa
- 1.tổ tiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ancestor
- Tiếng Việt
- tổ tiên
- 日本語
- 先祖
- 한국어
- 조상
- 中文
- 祖先
- Bahasa Indonesia
- nenek moyang
- ภาษาไทย
- บรรพบุรุษ
- Español
- antepasado
- Français
- ancêtre
- Deutsch
- Ahne
- Português
- ancestral
Kanji được dùng
Câu ví dụ
先祖の名前を調べると、孝と孔の字が出た。
Khi tôi tra cứu tên tổ tiên của mình, các ký tự 'Kou' và 'Kou' đã xuất hiện.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.