N1Danh từ
優先
ゆうせん
Nghĩa
- 1.sự ưu tiên
- 2.điều ưu tiên
- 3.trước hết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- preference, priority, precedence
- Tiếng Việt
- sự ưu tiên, điều ưu tiên, trước hết
- 日本語
- 優先, 優先権, 前提
- 한국어
- 우선권, 우선, 전례
- 中文
- 优先权, 优先, 先行
- Bahasa Indonesia
- prioritas
- ภาษาไทย
- ความสำคัญ
- Español
- preferencia
- Français
- préférence
- Deutsch
- Vorrang
- Português
- preferência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.