Từ vựng
N5Danh từ

先月

せんげつ

Nghĩa

  • 1.tháng trước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
last month
Tiếng Việt
tháng trước
日本語
前の月
한국어
지난달
中文
上个月
Bahasa Indonesia
bulan lalu
ภาษาไทย
เดือนที่แล้ว
Español
último mes
Français
dernier mois
Deutsch
letzter Monat
Português
mês passado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 先月の会議で、重要な決定が下された

    Tại cuộc họp tháng trước, các quyết định quan trọng đã được đưa ra.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.