Từ vựng
N1Danh từ

賜物

たまもの

Nghĩa

  • 1.quà tặng
  • 2.ân huệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gift, boon, godsend
Tiếng Việt
quà tặng, ân huệ
日本語
賜物
한국어
선물
中文
礼物, 恩赐
Bahasa Indonesia
hadiah, rahmat
ภาษาไทย
ของขวัญ, พรดาวร้อน
Español
regalo, bendición
Français
cadeau, bienfait
Deutsch
Geschenk, Segen
Português
presente, benção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.