N1Danh từ
貨物
かもつ
Nghĩa
- 1.hàng hóa
- 2.chuyên chở
- 3.tiền hoặc tài sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cargo, freight, money or assets
- Tiếng Việt
- hàng hóa, chuyên chở, tiền hoặc tài sản
- 日本語
- 貨物, フレイト, 金または資産
- 한국어
- 화물, 화물, 화폐 또는 자산
- 中文
- 货物, 运送, 钱或资产
- Bahasa Indonesia
- kargo, muatan
- ภาษาไทย
- สินค้า, การขนส่ง
- Español
- carga, flete
- Français
- fret, marchandise
- Deutsch
- Fracht, Ladung
- Português
- carga, frete
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.