hàng hóa, thương phẩm, tài sản
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- たから
Về kanji này
Kanji 「貨」 có nghĩa chính là hàng hóa, tài sản hoặc freight. Nó thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「貨」 bao gồm 貨物 (かもつ) nghĩa là hàng hóa hay cargo, 外貨 (がいか) nghĩa là ngoại tệ, và 通貨 (つうか) có nghĩa là tiền tệ. Ngoài ra, từ 百貨店 (ひゃっかてん) có nghĩa là cửa hàng bách hóa. Lưu ý rằng mặc dù 「貨」 không được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến kinh tế và thương mại, nên việc biết các từ này sẽ giúp bạn hiểu tốt hơn về ngữ cảnh của chúng.
Câu ví dụ
新しい貨物船が到着した。
Con tàu hàng mới đã đến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- freight, goods, property
- Tiếng Việt
- hàng hóa, thương phẩm, tài sản
- 日本語
- 貨物, 商品, 財産
- 한국어
- 화물, 제품, 재산
- 中文
- 货物, 商品, 财产
- id
- pengangkutan
- th
- ขนส่ง
- es
- carga
- fr
- marchandises
- de
- Fracht
- pt
- frete
Từ ghép phổ biến
- 貨物cargo, freight, money or assets
- 外貨foreign currency, foreign money, foreign exchange
- 通貨currency
- 百貨店department store
- 貨車freight car, van
- 貨幣money, currency, coin
- 金貨gold coin
- 硬貨coin, hard currency
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.