N1Danh từ
賜暇
しか
Nghĩa
- 1.nghỉ phép
- 2.nghỉ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- furlough, leave of absence
- Tiếng Việt
- nghỉ phép, nghỉ
- 日本語
- 賜暇
- 한국어
- 휴가
- 中文
- 假期, 休假
- Bahasa Indonesia
- cuti, izin
- ภาษาไทย
- การพักงาน, วันลา
- Español
- vacaciones, permiso
- Français
- congé, permission d'absence
- Deutsch
- Urlaub, Beurlaubung
- Português
- licença, férias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.