thời gian rảnh, nghỉ ngơi
On'yomi (音読み)
- カ
- ゲ
Kun'yomi (訓読み)
- ひま
- いと.ま
- ひま.つ
Về kanji này
Kanji 「暇」 có nghĩa chính là "thời gian rảnh" hoặc "thời gian nhàn rỗi". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là "暇な" (himan), có nghĩa là "rảnh rỗi"; "暇つぶし" (himatsubushi), có nghĩa là "giết thời gian"; và "暇人" (himajin), nghĩa là "người nhàn rỗi". Khi bạn nói về "thời gian rảnh", có thể dùng "暇" để diễn tả khoảng thời gian không bận rộn. Lưu ý rằng từ này thường được dùng để chỉ thời gian cá nhân mà không có việc gì quan trọng, vì vậy có thể mang sắc thái hơi tiêu cực nếu dùng để chỉ người lười biếng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
暇な時間に本を読む。
Tôi đọc sách trong thời gian rảnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- leisure, free time
- Tiếng Việt
- thời gian rảnh, nghỉ ngơi
- 日本語
- ひま, 暇
- 한국어
- 여가, 자유 시간
- 中文
- 休闲, 空闲
- id
- waktu luang
- th
- เวลาว่าง, การพักผ่อน
- es
- ocio, tiempo libre
- fr
- loisir, temps libre
- de
- freizeit, freie zeit
- pt
- lazer, tempo livre
Từ ghép phổ biến
- 暇なfree, leisurely
- 暇つぶしkilling time, pastime
- 暇人idle person, person with free time
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.