Từ vựng
N1Danh từ

休暇

きゅうか

Nghĩa

  • 1.ngày nghỉ
  • 2.kỳ nghỉ
  • 3.ngày phép

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
holiday, vacation, day off
Tiếng Việt
ngày nghỉ, kỳ nghỉ, ngày phép
日本語
休日, 休暇
한국어
휴일, 휴가
中文
假期, 休假
Bahasa Indonesia
libur
ภาษาไทย
วันหยุด
Español
vacaciones
Français
vacances
Deutsch
Urlaub
Português
feriado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 時々休暇があれば、林に行くこともある。

    Thỉnh thoảng, nếu có ngày nghỉ, tôi đi vào rừng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.