N1Danh từ
賜杯
しはい
Nghĩa
- 1.cúp của Hoàng đế
- 2.cúp do Hoàng đế trao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Emperor's cup, trophy given by the Emperor
- Tiếng Việt
- cúp của Hoàng đế, cúp do Hoàng đế trao
- 日本語
- 天皇の杯, 天皇から贈られるトロフィー
- 한국어
- 황제의 컵, 황제로부터 주어지는 트로피
- 中文
- 皇帝杯, 皇帝赠送的奖杯
- Bahasa Indonesia
- Piala Kaisar, piala yang diberikan oleh Kaisar
- ภาษาไทย
- ถ้วยจักรพรรดิ, ถ้วยรางวัลจากจักรพรรดิ
- Español
- Copa del Emperador, trofeo del Emperador
- Français
- coupe impériale, trophée de l'empereur
- Deutsch
- Kaiserlicher Pokal, Pokal des Kaisers
- Português
- Copa do Imperador, troféu dado pelo Imperador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.