N3Danh từ
暇つぶし
ひまつぶし
Nghĩa
- 1.giết thời gian
- 2.trò giải trí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- killing time, pastime
- Tiếng Việt
- giết thời gian, trò giải trí
- 日本語
- ひまつぶし
- 한국어
- 시간 때우기, 취미
- 中文
- 消磨时间, 爱好
- Bahasa Indonesia
- mengisi waktu, hobi
- ภาษาไทย
- การฆ่าเวลา, งานอดิเรก
- Español
- pasatiempo, hobby
- Français
- divertissement, loisir
- Deutsch
- Zeitvertreib, Hobby
- Português
- passatempo, hobby
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.