N3Danh từ
暇な
ひまな
Nghĩa
- 1.rảnh rỗi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- free, leisurely
- Tiếng Việt
- rảnh rỗi
- 日本語
- ひまな
- 한국어
- 자유로운, 한가한
- 中文
- 空闲, 悠闲
- Bahasa Indonesia
- gratis, santai
- ภาษาไทย
- ฟรี, สบาย
- Español
- libre, tranquilo
- Français
- libre, paisible
- Deutsch
- frei, gemütlich
- Português
- livre, tranquilo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.