Từ vựng
N1Danh từ

寸暇

すんか

Nghĩa

  • 1.thời gian rảnh
  • 2.phút rảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moment's leisure, free minute
Tiếng Việt
thời gian rảnh, phút rảnh
日本語
わずかな暇, 自由な時間
한국어
잠시 여유, 무료 시간
中文
片刻闲暇, 空闲时间
Bahasa Indonesia
menit bebas
ภาษาไทย
นาทีว่าง
Español
minuto libre
Français
minute libre
Deutsch
freie Minute
Português
minuto livre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.