Từ vựng
N3Danh từ

暇人

ひまじん

Nghĩa

  • 1.người rảnh rỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
idle person, person with free time
Tiếng Việt
người rảnh rỗi
日本語
ひまじん
한국어
한가한 사람, 자유로운 사람
中文
闲人, 空闲的人
Bahasa Indonesia
orang menganggur, orang luang
ภาษาไทย
คนที่ไม่มีงานทำ, คนว่าง
Español
persona ociosa, persona libre
Français
personne inoccupée, personne libre
Deutsch
tatenloser Mensch, Freizeitmensch
Português
pessoa ociosa, pessoa livre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.