N1Danh từ
閑暇
かんか
Nghĩa
- 1.thời gian rảnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- leisure
- Tiếng Việt
- thời gian rảnh
- 日本語
- 暇, 余暇
- 한국어
- 여가
- 中文
- 闲暇
- Bahasa Indonesia
- waktu luang
- ภาษาไทย
- เวลาว่าง
- Español
- ocio
- Français
- loisir
- Deutsch
- Freizeit
- Português
- lazer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.