N1Danh từ
恩賜
おんし
Nghĩa
- 1.quà tặng Hoàng gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Imperial gift
- Tiếng Việt
- quà tặng Hoàng gia
- 日本語
- 恩賜
- 한국어
- 황제의 선물
- 中文
- 帝国礼物
- Bahasa Indonesia
- hadiah kekaisaran
- ภาษาไทย
- ของขวัญจักรพรรดิ
- Español
- regalo imperial
- Français
- don impérial
- Deutsch
- königliches Geschenk
- Português
- presente imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.