N1Danh từ
豊年
ほうねん
Nghĩa
- 1.năm bội thu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fruitful year
- Tiếng Việt
- năm bội thu
- 日本語
- 豊作の年
- 한국어
- 풍년
- 中文
- 丰年
- Bahasa Indonesia
- tahun subur
- ภาษาไทย
- ปีที่อุดมสมบูรณ์
- Español
- año fructífero
- Français
- année fructueuse
- Deutsch
- fruchtbares Jahr
- Português
- ano frutífero
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.