phong phú
On'yomi (音読み)
- ホウ
- ブ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆた.か
- とよ
Về kanji này
Kanji 「豊」 có nghĩa chính là phong phú, bountiful. Nó thường được dùng để mô tả sự phong phú trong cuộc sống hoặc của cải. Có thể gặp trong một số từ ghép như 豊か (ゆたか) nghĩa là phong phú, và 豊富 (ほうふ) cũng mang nghĩa là dồi dào. Ngoài ra, 豊作 (ほうさく) được dùng để chỉ vụ mùa bội thu, hay 豊漁 (ほうりょう) nghĩa là đánh bắt nhiều cá. Kanji này thể hiện sự dồi dào, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự đầy đủ hoặc thành công.
Câu ví dụ
この土地は豊かな自然に恵まれている。
Mảnh đất này được ban phước với thiên nhiên phong phú.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bountiful, excellent, rich
- Tiếng Việt
- phong phú
- 日本語
- 豊富
- 한국어
- 풍부
- 中文
- 丰富
- id
- berlimpah
- th
- อุดมสมบูรณ์
- es
- abundante
- fr
- bounté
- de
- reichhaltig
- pt
- abundante
Từ ghép phổ biến
- 豊かabundant, plentiful, rich
- 豊富abundant, plentiful, rich
- 豊作abundant harvest, bumper crop
- 豊漁good catch, good haul
- 豊胸full breasts, ample breasts, breast enlargement
- 経験豊富experienced, well-versed
- 種類豊富rich in variety, diverse, wide-ranging
- 豊年fruitful year
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.