Từ vựng
N1Danh từ

試験

しけん

Nghĩa

  • 1.kỳ thi
  • 2.kiểm tra
  • 3.thử nghiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
examination, exam, test
Tiếng Việt
kỳ thi, kiểm tra, thử nghiệm
日本語
試験, 試験, テスト
한국어
시험, 시험, 테스트
中文
考试, 测试, 实验
Bahasa Indonesia
ujian
ภาษาไทย
การสอบ
Español
examen
Français
examen
Deutsch
Prüfung
Português
exame

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 東京大学病院の研究チームは新しいアルツハイマー病薬の臨床試験に成功した。

    Nhóm nghiên cứu tại bệnh viện Đại học Tokyo đã thành công trong thử nghiệm lâm sàng thuốc mới cho bệnh Alzheimer.

  • 試験は3年にわたり、厳密に実施された。

    Kỳ thi đã được thực hiện nghiêm túc trong suốt ba năm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.