Từ vựng
N1Danh từ

受験

じゅけん

Nghĩa

  • 1.thi cử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taking an examination (esp. for entrance to a school or university)
Tiếng Việt
thi cử
日本語
受験, 考试
한국어
시험, 입학 시험
中文
参加考试
Bahasa Indonesia
mengikuti ujian
ภาษาไทย
การเข้าสอบ
Español
examen de ingreso
Français
examen d'entrée
Deutsch
Prüfungsteilnahme
Português
realização de exame

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.