Từ vựng
N1Danh từ

経験

けいけん

Nghĩa

  • 1.kinh nghiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
experience
Tiếng Việt
kinh nghiệm
日本語
経験
한국어
경험
中文
经验
Bahasa Indonesia
pengalaman
ภาษาไทย
ประสบการณ์
Español
experiencia
Français
expérience
Deutsch
Erfahrung
Português
experiência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この経験で私はもっと自分に自信ができました。

    Thông qua trải nghiệm này, tôi đã tăng thêm sự tự tin vào bản thân.

  • 楽しい時間を過ごして、大阪での経験はとても特別でした。

    Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ, và trải nghiệm của tôi tại Osaka rất đặc biệt.

  • 職人はぼちぼちで経験を積んできました

    Người thợ thủ công đã dần dần tích lũy kinh nghiệm.

  • 旅行中に留学の経験について話した。

    Tôi đã nói về trải nghiệm du học của mình trong chuyến đi.

  • 次に、仕事の経験を教えてください。

    Tiếp theo, hãy cho tôi biết về kinh nghiệm làm việc của bạn.

  • 文化交流は良い経験だね。

    Giao lưu văn hóa là một trải nghiệm tốt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.